TripWise.vn

Dữ liệu ngành

Hàng không Việt Nam qua những con số của ICAO

Hành khách, chuyến bay và hàng hoá, đặt cạnh khu vực và thế giới. Mỗi biểu đồ đi kèm nguồn và năm cập nhật, và không có khoảng trống nào được lấp bằng ước đoán.

Ảnh: Aaron Mrvelj / Unsplash

Hành khách Việt Nam 2023
55,1 triệu lượt khách

lượt khách do các hãng Việt Nam chuyên chở

Tăng trưởng 2023
+13,2%

so với năm liền trước

Tăng bình quân 2010–2023
+10,9%

kép mỗi năm

Chuỗi số liệu
1970–2023

50 năm có số liệu

Cách đọc trang này

Số liệu theo hãng đăng ký, không theo sân bay

Đây là điểm dễ nhầm nhất. Con số của Việt Nam là lượt khách các hãng mang quốc tịch Việt Nam chuyên chở trên toàn thế giới, không phải lượng khách đi qua Nội Bài và Tân Sơn Nhất.

  • Nguồn gốc

    ICAO thu thập từ nhà chức trách hàng không các nước và công bố trong Civil Aviation Statistics of the World. World Bank phát hành lại dưới dạng dữ liệu mở, và đó là nơi trang này lấy số.

  • Độ trễ

    Số liệu ICAO về tới World Bank chậm hai đến ba năm. Năm mới nhất trên trang này vì thế không phải năm hiện tại, và mỗi biểu đồ đều ghi rõ năm cuối cùng có số liệu.

  • Khoảng trống

    Những năm không có số liệu được bỏ trống chứ không nội suy. Việt Nam khuyết dữ liệu hàng hoá giai đoạn 1976–1995, và một đường kẻ thẳng qua đó sẽ là con số bịa.

IS.AIR.PSGR

Hành khách hàng không vận chuyển

Số lượt hành khách các hãng đăng ký tại mỗi nước chuyên chở trong năm — tính theo quốc tịch của hãng bay, không phải theo lưu lượng qua sân bay của nước đó.

Diễn biến từ 1995 — Việt Nam và các nước láng giềng

Nguồn: ICAO qua World Bank, truy xuất 07/09/2026

0 lượt khách25 triệu lượt khách50 triệu lượt khách75 triệu lượt khách100 triệu lượt khách199520002005201020152020
  • Việt Nam
  • Thái Lan
  • Singapore
  • Malaysia
  • Philippines
Hành khách hàng không vận chuyển theo năm, Việt Nam và các nước Đông Nam Á. Đơn vị: lượt khách

Xếp hạng năm gần nhất có số liệu

Mỗi nước lấy năm mới nhất mà nước đó có số liệu; Việt Nam là 2023.

  • Hoa Kỳ941,6 triệu lượt khách
  • Trung Quốc619,2 triệu lượt khách
  • Ấn Độ180,4 triệu lượt khách
  • Nhật Bản120,3 triệu lượt khách
  • Indonesia97 triệu lượt khách
  • Hàn Quốc76,3 triệu lượt khách
  • Úc69 triệu lượt khách
  • Việt Nam55,1 triệu lượt khách
  • Thái Lan51,9 triệu lượt khách
  • Singapore47,5 triệu lượt khách
  • Malaysia46,7 triệu lượt khách
  • Philippines41,5 triệu lượt khách
Hành khách hàng không vận chuyển, xếp hạng theo năm gần nhất

Nguồn: ICAO (Civil Aviation Statistics of the World) qua World Bank Open Data, chỉ số IS.AIR.PSGR, cập nhật 13/07/2026, truy xuất 07/09/2026

Số liệu mới nhất hiện có: năm 2023 (ICAO/World Bank cập nhật 13/07/2026)

Air carrier data per country refers to passengers carried by airlines registered in that country regardless of the origin or destination of the passengers.

IS.AIR.DPRT

Chuyến bay khởi hành của hãng nội địa

Số chuyến bay thương mại các hãng đăng ký tại mỗi nước khai thác trên toàn thế giới trong năm.

Diễn biến từ 1995 — Việt Nam và các nước láng giềng

Nguồn: ICAO qua World Bank, truy xuất 07/09/2026

0 lượt khởi hành125 nghìn lượt khởi hành250 nghìn lượt khởi hành375 nghìn lượt khởi hành500 nghìn lượt khởi hành199520002005201020152020
  • Việt Nam
  • Thái Lan
  • Singapore
  • Malaysia
  • Philippines
Chuyến bay khởi hành của hãng nội địa theo năm, Việt Nam và các nước Đông Nam Á. Đơn vị: lượt khởi hành

Xếp hạng năm gần nhất có số liệu

Mỗi nước lấy năm mới nhất mà nước đó có số liệu; Việt Nam là 2023.

  • Hoa Kỳ9,3 triệu lượt khởi hành
  • Trung Quốc4,9 triệu lượt khởi hành
  • Ấn Độ1,2 triệu lượt khởi hành
  • Nhật Bản975,6 nghìn lượt khởi hành
  • Indonesia736,3 nghìn lượt khởi hành
  • Úc678,9 nghìn lượt khởi hành
  • Hàn Quốc459,7 nghìn lượt khởi hành
  • Malaysia359,4 nghìn lượt khởi hành
  • Thái Lan335,2 nghìn lượt khởi hành
  • Việt Nam331,8 nghìn lượt khởi hành
  • Philippines283,1 nghìn lượt khởi hành
  • Singapore219 nghìn lượt khởi hành
Chuyến bay khởi hành của hãng nội địa, xếp hạng theo năm gần nhất

Nguồn: ICAO (Civil Aviation Statistics of the World) qua World Bank Open Data, chỉ số IS.AIR.DPRT, cập nhật 13/07/2026, truy xuất 07/09/2026

Số liệu mới nhất hiện có: năm 2023 (ICAO/World Bank cập nhật 13/07/2026)

Registered carrier departures worldwide are domestic takeoffs and takeoffs abroad of air carriers registered in the country.

IS.AIR.GOOD.MT.K1

Vận tải hàng hóa hàng không

Khối lượng hàng hoá vận chuyển bằng đường hàng không, tính bằng tấn nhân với quãng đường bay.

Diễn biến từ 1995 — Việt Nam và các nước láng giềng

Nguồn: ICAO qua World Bank, truy xuất 07/09/2026

0 triệu tấn-km2.500 triệu tấn-km5.000 triệu tấn-km7.500 triệu tấn-km10.000 triệu tấn-km199520002005201020152020
  • Việt Nam
  • Thái Lan
  • Singapore
  • Malaysia
  • Philippines
Vận tải hàng hóa hàng không theo năm, Việt Nam và các nước Đông Nam Á. Đơn vị: triệu tấn-km

Xếp hạng năm gần nhất có số liệu

Mỗi nước lấy năm mới nhất mà nước đó có số liệu; Việt Nam là 2023.

  • Hoa Kỳ42.763 triệu tấn-km
  • Trung Quốc26.170 triệu tấn-km
  • Hàn Quốc12.294 triệu tấn-km
  • Nhật Bản8.474 triệu tấn-km
  • Singapore7.604 triệu tấn-km
  • Malaysia1.910 triệu tấn-km
  • Ấn Độ1.807 triệu tấn-km
  • Thái Lan1.650 triệu tấn-km
  • Úc1.188 triệu tấn-km
  • Việt Nam928 triệu tấn-km
  • Indonesia871 triệu tấn-km
  • Philippines649 triệu tấn-km
Vận tải hàng hóa hàng không, xếp hạng theo năm gần nhất

Nguồn: ICAO (Civil Aviation Statistics of the World) qua World Bank Open Data, chỉ số IS.AIR.GOOD.MT.K1, cập nhật 13/07/2026, truy xuất 07/09/2026

Số liệu mới nhất hiện có: năm 2023 (ICAO/World Bank cập nhật 13/07/2026)

Air freight is the volume of freight, express, and diplomatic bags carried on each flight stage (operation of an aircraft from takeoff to its next landing), measured in metric tons times kilometers traveled.

Từ số liệu ngành đến tấm vé cụ thể

Xem giá thật theo từng ngày trên đường bay bạn quan tâm, so sánh tất cả các hãng trong một lần tìm.